Webible · Vietnamese (1934) · Bible Study Guides

Nê-hê-mi 10:8

8 Ma-a-xia, Binh-gai, Sê-ma-gia; ấy là những thầy tế lễ.

Nê-hê-miNê-hê-mi 10Nê-hê-mi 9Nê-hê-mi 11