Webible · Vietnamese (1934) · Bible Study GuidesNê-hê-mi 10:88 Ma-a-xia, Binh-gai, Sê-ma-gia; ấy là những thầy tế lễ.Nê-hê-miNê-hê-mi 10Nê-hê-mi 9Nê-hê-mi 11